Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = TJS

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Somoni Tajikistan 5.43237118 TJS
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM5.42568353 Hiện tại SM5.43237118 Cao nhất SM5.43237118
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.43237118 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006688 TJS
+0.12%
7 ngày qua
+0.026386 TJS
+0.49%
30 ngày qua
+0.011574 TJS
+0.21%
1 năm qua
+0.005231 TJS
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.39508118
Hôm nay
5.43237118
Cao nhất
5.65820471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.45367764 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.45367764 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.70253353 – 7.67335118 TJS
Năm biến động -9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 6.35587436 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
5.89027471 – 6.47567235 TJS
AZN tăng giá +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 6.34271877 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
6.16458059 – 6.48540471 TJS
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 5.87030735 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
5.39454412 – 6.53364412 TJS
Năm biến động -15.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.43507088 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.39956529 – 5.65820471 TJS
Năm ổn định -0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.