Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Real Braxin cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BRL

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Real Braxin 0.59716035 BRL
+0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.59196177 Hiện tại R$0.59716035 Cao nhất R$0.59852025
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59716035 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005568 BRL
+0.94%
7 ngày qua
+0.01561 BRL
+2.68%
30 ngày qua
+0.029743 BRL
+5.24%
1 năm qua
+0.012288 BRL
+2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.52321592
Hôm nay
0.59716035
Cao nhất
0.60743573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.83%
Tháng 12
-5.63%
Tháng 1
-3.34%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
+2.67%
Tháng 5
+2.61%
Tháng 6
-2.17%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+5.21%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.56192581 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47563904 BRL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.35870042 – 0.55471429 BRL
Năm biến động +5.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46270375 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43116523 – 0.53725368 BRL
Năm biến động -14.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50048906 BRL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.44224095 – 0.61574517 BRL
Năm biến động +28.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56192581 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5169976 – 0.60743573 BRL
Năm biến động +3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55732464 BRL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.52321592 – 0.59852025 BRL
Năm biến động +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.