Tỷ giá Real Braxin sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = TJS

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Somoni Tajikistan 1.67474495 TJS
-0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất SM1.67078724 Hiện tại SM1.67474495 Cao nhất SM1.68394397
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.67474495 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.01533 TJS
-0.91%
7 ngày qua
-0.043352 TJS
-2.52%
30 ngày qua
-0.087055 TJS
-4.94%
1 năm qua
-0.052279 TJS
-3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.64626469
Hôm nay
1.67474495
Cao nhất
1.91125681
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.75%
Tháng 12
+5.96%
Tháng 1
+3.45%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
-2.60%
Tháng 5
-2.54%
Tháng 6
+2.22%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-4.95%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.16666271 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.13452358 TJS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.80272985 – 2.78784173 TJS
Năm biến động -4.93%
2023
Tỷ giá trung bình 2.16666271 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.86131812 – 2.31929649 TJS
Năm biến động +17.17%
2024
Tỷ giá trung bình 2.00940299 TJS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.62404847 – 2.26121078 TJS
Năm biến động -22.06%
2025
Tỷ giá trung bình 1.78247202 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.64626469 – 1.93424496 TJS
Năm biến động -3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.79559465 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67078724 – 1.91125681 TJS
Năm biến động -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.