Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pula Botswana cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BWP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Pula Botswana 1.50094615 BWP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P1.50094615 Hiện tại P1.50094615 Cao nhất P1.50094615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50094615 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.005991 BWP
+0.40%
30 ngày qua
-0.000896 BWP
-0.06%
1 năm qua
+0.042887 BWP
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.38319134
Hôm nay
1.50094615
Cao nhất
1.54748718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.82%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+4.05%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-1.22%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.48299965 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.14115394 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88067571 – 1.36431767 BWP
Năm biến động +20.59%
2023
Tỷ giá trung bình 1.23636251 BWP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.18710587 – 1.33928439 BWP
Năm biến động -2.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.25738689 BWP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.22067119 – 1.30074966 BWP
TJS tăng giá +4.62%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36949406 BWP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.24399764 – 1.55757586 BWP
Năm biến động +10.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.48299965 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.38319134 – 1.54748718 BWP
TJS tăng giá +5.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.