Tỷ giá Pula Botswana sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = TJS
Cập nhật
1
BWP
=
0.66624642
TJS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = SM0.66624642 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = P1.50094615 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.66624642
Hiện tại
SM0.66624642
Cao nhất
SM0.66624642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66624642 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
-0.00267 TJS
-0.40%
30 ngày qua
+0.000397 TJS
+0.06%
1 năm qua
-0.019597 TJS
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.64620891 Hôm nay
0.66624642 Cao nhất
0.72296578
0.64620891 Hôm nay
0.66624642 Cao nhất
0.72296578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-0.83%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.89265116 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.89265116 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73296713
–
1.13549175
TJS
Năm biến động
-17.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80918345 TJS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.74666741
–
0.84238485
TJS
Năm biến động
+2.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79540965 TJS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.76878744
–
0.81922143
TJS
BWP giảm giá
-4.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73313772 TJS
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.6420233
–
0.80386004
TJS
Năm biến động
-9.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67455543 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64620891
–
0.72296578
TJS
BWP giảm giá
-5.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.