Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = CHF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Thụy sĩ 0.08930529 CHF
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CHF0.08926354 Hiện tại CHF0.08930529 Cao nhất CHF0.08971559
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08930529 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000306 CHF
-0.34%
7 ngày qua
-0.000181 CHF
-0.20%
30 ngày qua
-0.00072 CHF
-0.80%
1 năm qua
+0.001686 CHF
+1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.080748
Hôm nay
0.08930529
Cao nhất
0.09089937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 12
-3.46%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
+3.25%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+2.63%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+3.06%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08877335 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08780509 CHF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.07118057 – 0.10099855 CHF
Năm biến động +12.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08323872 CHF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.07668367 – 0.09408639 CHF
Năm biến động -15.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08166817 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07657295 – 0.08508858 CHF
TJS tăng giá +8.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08337614 CHF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.07494319 – 0.08794209 CHF
Năm biến động +3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08877335 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.080748 – 0.09089937 CHF
Năm biến động +4.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.