Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = TJS

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Somoni Tajikistan 11.19754493 TJS
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM11.14633416 Hiện tại SM11.19754493 Cao nhất SM11.20278244
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.19754493 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.038182 TJS
+0.34%
7 ngày qua
+0.022647 TJS
+0.20%
30 ngày qua
+0.089498 TJS
+0.81%
1 năm qua
-0.215412 TJS
-1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.00117675
Hôm nay
11.19754493
Cao nhất
12.38420781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 12
+3.59%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-2.57%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-2.97%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12.25098599 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.50745355 TJS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.90113205 – 14.04877763 TJS
Năm biến động -11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 12.0387608 TJS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
10.62852937 – 13.04058652 TJS
Năm biến động +17.97%
2024
Tỷ giá trung bình 12.25098599 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.75245775 – 13.0594426 TJS
CHF giảm giá -8.04%
2025
Tỷ giá trung bình 12.00881304 TJS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
11.37111896 – 13.34344095 TJS
Năm biến động -3.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.27332475 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.00117675 – 12.38420781 TJS
Năm biến động -4.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.