Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = CRC

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Colón Costa Rica 49.45190296 CRC
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡49.39971114 Hiện tại ₡49.45190296 Cao nhất ₡49.45190296
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.45190296 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.051078 CRC
+0.10%
7 ngày qua
+0.104095 CRC
+0.21%
30 ngày qua
-0.227696 CRC
-0.46%
1 năm qua
-4.911001 CRC
-9.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
48.11242605
Hôm nay
49.45190296
Cao nhất
54.45190456
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
-6.41%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 59.21418516 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.21418516 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.10687852 – 70.77480866 CRC
Năm biến động +0.84%
2023
Tỷ giá trung bình 50.18101283 CRC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
47.47013197 – 58.40903984 CRC
Năm biến động -18.20%
2024
Tỷ giá trung bình 47.82485233 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.57490068 – 50.23287674 CRC
TJS giảm giá -1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 50.71606199 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
45.60134177 – 54.78590301 CRC
Năm biến động +15.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.53125297 CRC
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
48.11242605 – 53.8743244 CRC
TJS giảm giá -8.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.