Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Cuba cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = CUP
Cập nhật
1
TJS
=
2.78938547
CUP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = ₱2.78938547 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = SM0.3585019 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱2.78938547
Hiện tại
₱2.78938547
Cao nhất
₱2.80087944
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78938547 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.011494 CUP
-0.41%
7 ngày qua
-0.006956 CUP
-0.25%
30 ngày qua
-0.008539 CUP
-0.31%
1 năm qua
-0.000916 CUP
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
2.67700792 Hôm nay
2.78938547 Cao nhất
2.80756829
2.67700792 Hôm nay
2.78938547 Cao nhất
2.80756829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.78631656 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.36640729 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.97398222
–
2.65619812
CUP
Năm biến động
+10.85%
2023
Tỷ giá trung bình
2.38467878 CUP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.33907122
–
2.57153691
CUP
TJS giảm giá
-7.02%
2024
Tỷ giá trung bình
2.38832838 CUP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.33556108
–
2.45711101
CUP
Năm ổn định
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
2.59284706 CUP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.31831709
–
2.8078478
CUP
Năm biến động
+17.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.78631656 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.67700792
–
2.80523672
CUP
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.