Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lari Georgia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = GEL

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Lari Georgia 0.2820781 GEL
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₾0.2820781 Hiện tại ₾0.2820781 Cao nhất ₾0.28242579
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2820781 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000138 GEL
+0.05%
7 ngày qua
-0.000289 GEL
-0.10%
30 ngày qua
+0.000279 GEL
+0.10%
1 năm qua
-0.012158 GEL
-4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27888511
Hôm nay
0.2820781
Cao nhất
0.29427261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+1.72%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28235058 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26688942 GEL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.22757054 – 0.3057775 GEL
Năm biến động -3.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24299649 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22736595 – 0.26650884 GEL
Năm biến động -7.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2521338 GEL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.24057362 – 0.26899196 GEL
TJS tăng giá +5.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27549306 GEL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.2527415 – 0.2959279 GEL
Năm biến động +13.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28235058 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27888511 – 0.29312163 GEL
TJS giảm giá -3.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.