Tỷ giá Lari Georgia sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = TJS

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Somoni Tajikistan 3.54511747 TJS
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM3.54075317 Hiện tại SM3.54511747 Cao nhất SM3.54511747
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.54511747 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001736 TJS
-0.05%
7 ngày qua
+0.003625 TJS
+0.10%
30 ngày qua
-0.003508 TJS
-0.10%
1 năm qua
+0.146488 TJS
+4.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.39820958
Hôm nay
3.54511747
Cao nhất
3.58570589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.12087658 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.76093162 TJS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.27035181 – 4.39424183 TJS
Năm biến động +3.41%
2023
Tỷ giá trung bình 4.12087658 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.75222074 – 4.39819597 TJS
Năm biến động +8.15%
2024
Tỷ giá trung bình 3.96904596 TJS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
3.71758328 – 4.15673169 TJS
GEL giảm giá -5.19%
2025
Tỷ giá trung bình 3.64097061 TJS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3.37920147 – 3.95661178 TJS
Năm biến động -11.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.54186529 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.41155305 – 3.58570589 TJS
GEL tăng giá +3.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.