Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kuna Croatia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = HRK

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Kuna Croatia 0.72722046 HRK
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kn0.72522692 Hiện tại kn0.72722046 Cao nhất kn0.72837211
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72722046 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00157 HRK
-0.22%
7 ngày qua
-0.008541 HRK
-1.16%
30 ngày qua
-0.002453 HRK
-0.34%
1 năm qua
+0.020065 HRK
+2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.67041853
Hôm nay
0.72722046
Cao nhất
0.73673241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
+2.22%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.72148499 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66023095 HRK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.52323177 – 0.79360238 HRK
Năm biến động +18.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64529379 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61298767 – 0.7136675 HRK
Năm biến động -9.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64602338 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62156314 – 0.67922483 HRK
TJS tăng giá +7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67064116 HRK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.60919982 – 0.71130439 HRK
Năm biến động +4.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72148499 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.67041853 – 0.73673241 HRK
TJS tăng giá +4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.