Tỷ giá Kuna Croatia sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = TJS

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Somoni Tajikistan 1.37588567 TJS
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất SM1.37292462 Hiện tại SM1.37588567 Cao nhất SM1.37887876
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37588567 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.0022 TJS
+0.16%
7 ngày qua
+0.017377 TJS
+1.28%
30 ngày qua
+0.005202 TJS
+0.38%
1 năm qua
-0.03823 TJS
-2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.35734492
Hôm nay
1.37588567
Cao nhất
1.49160554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-2.17%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.55146296 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.53828424 TJS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.26007687 – 1.91119894 TJS
Năm biến động -15.32%
2023
Tỷ giá trung bình 1.55146296 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.40121274 – 1.63135418 TJS
Năm biến động +11.07%
2024
Tỷ giá trung bình 1.54839332 TJS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.47226656 – 1.608847 TJS
HRK giảm giá -6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 1.49332315 TJS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.40586788 – 1.64149754 TJS
Năm biến động -3.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.38674607 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35734492 – 1.49160554 TJS
HRK giảm giá -4.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.