Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Riel Campuchia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = KHR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Riel Campuchia 441.04545261 KHR
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛440.77157261 Hiện tại ៛441.04545261 Cao nhất ៛441.04545261
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
441.04545261 KHR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.94729 KHR
-0.21%
7 ngày qua
-2.643791 KHR
-0.60%
30 ngày qua
+0.295594 KHR
+0.07%
1 năm qua
+6.177562 KHR
+1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
416.03610516
Hôm nay
441.04545261
Cao nhất
444.8462824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 439.20797078 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 375.9640389 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
309.21433395 – 420.14387435 KHR
Năm biến động +12.17%
2023
Tỷ giá trung bình 380.47399991 KHR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
369.40854399 – 406.7226633 KHR
TJS giảm giá -7.58%
2024
Tỷ giá trung bình 377.64097158 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
367.1053273 – 390.05768874 KHR
Năm ổn định -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 403.96320858 KHR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
366.48209102 – 439.74282448 KHR
Năm biến động +17.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 439.20797078 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
416.03610516 – 444.8462824 KHR
Năm ổn định +1.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.