Tỷ giá Riel Campuchia sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = TJS
Cập nhật
1
KHR
=
0.00226734
TJS
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = SM0.00226734 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ៛441.04545261 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.00226734
Hiện tại
SM0.00226734
Cao nhất
SM0.00226875
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00226734 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000005 TJS
+0.21%
7 ngày qua
+0.000014 TJS
+0.60%
30 ngày qua
-0.000002 TJS
-0.07%
1 năm qua
-0.000032 TJS
-1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.00224797 Hôm nay
0.00226734 Cao nhất
0.00240364
0.00224797 Hôm nay
0.00226734 Cao nhất
0.00240364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00268507 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00268507 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00238014
–
0.003234
TJS
Năm biến động
-10.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00262998 TJS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00245868
–
0.00270703
TJS
KHR tăng giá
+8.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00264879 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00256372
–
0.00272401
TJS
Năm ổn định
+1.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00248734 TJS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00227406
–
0.00272865
TJS
Năm biến động
-14.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00227722 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00224797
–
0.00240364
TJS
Năm ổn định
-1.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.