Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MAD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dirham Ma-rốc 1.06931922 MAD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.1.06818688 Hiện tại د.م.1.06931922 Cao nhất د.م.1.06931922
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.06931922 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001132 MAD
+0.11%
7 ngày qua
+0.004559 MAD
+0.43%
30 ngày qua
-0.008942 MAD
-0.83%
1 năm qua
+0.060611 MAD
+6.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.95937608
Hôm nay
1.06931922
Cao nhất
1.08449485
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+4.08%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.04855742 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.93665641 MAD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.74109595 – 1.12828539 MAD
Năm biến động +24.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.93765072 MAD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.87997523 – 1.04481215 MAD
Năm biến động -11.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.92162461 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89993657 – 0.94524831 MAD
Năm ổn định +2.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93912435 MAD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.85261124 – 1.00924213 MAD
Năm biến động +6.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.04855742 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95937608 – 1.08449485 MAD
Năm biến động +8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.