Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = TJS
Cập nhật
1
MAD
=
0.93517443
TJS
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = SM0.93517443 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = د.م.1.06931922 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.93517443
Hiện tại
SM0.93517443
Cao nhất
SM0.93616578
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93517443 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000991 TJS
-0.11%
7 ngày qua
-0.004004 TJS
-0.43%
30 ngày qua
+0.007755 TJS
+0.84%
1 năm qua
-0.056192 TJS
-5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.92208829 Hôm nay
0.93517443 Cao nhất
1.04234411
0.92208829 Hôm nay
0.93517443 Cao nhất
1.04234411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-3.92%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.08627143 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.08627143 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88630059
–
1.34935293
TJS
Năm biến động
-19.80%
2023
Tỷ giá trung bình
1.06807942 TJS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.95710985
–
1.13639562
TJS
Năm biến động
+13.35%
2024
Tỷ giá trung bình
1.08512834 TJS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.05792307
–
1.11118943
TJS
Năm ổn định
-2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
1.0670968 TJS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.9908425
–
1.17286748
TJS
Năm biến động
-6.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.95468044 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92208829
–
1.04234411
TJS
Năm biến động
-7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.