Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MWK

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Kwacha Malawi 187.96688636 MWK
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK187.63343765 Hiện tại MK187.96688636 Cao nhất MK187.96695023
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
187.96688636 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.333449 MWK
+0.18%
7 ngày qua
-0.3146 MWK
-0.17%
30 ngày qua
-0.411883 MWK
-0.22%
1 năm qua
-0.279311 MWK
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
180.34630816
Hôm nay
187.96688636
Cao nhất
189.38819871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 187.70455144 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 86.54050916 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.72333963 – 105.81587854 MWK
Năm biến động +39.51%
2023
Tỷ giá trung bình 105.1495143 MWK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
93.10996503 – 154.43161317 MWK
Năm biến động +52.48%
2024
Tỷ giá trung bình 159.80195674 MWK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
152.32934555 – 164.6259916 MWK
TJS tăng giá +3.43%
2025
Tỷ giá trung bình 174.64200132 MWK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
158.31992154 – 189.38819871 MWK
Năm biến động +18.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 187.70455144 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
180.34630816 – 189.34738775 MWK
Năm ổn định +0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.