Tỷ giá Kwacha Malawi sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = TJS
Cập nhật
1
MWK
=
0.00532009
TJS
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = SM0.00532009 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = MK187.96688636 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.00532008
Hiện tại
SM0.00532009
Cao nhất
SM0.00532954
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00532009 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000009 TJS
-0.18%
7 ngày qua
+0.000009 TJS
+0.17%
30 ngày qua
+0.000012 TJS
+0.22%
1 năm qua
+0.000008 TJS
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.00528016 Hôm nay
0.00532009 Cao nhất
0.00554489
0.00528016 Hôm nay
0.00532009 Cao nhất
0.00554489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01201817 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01201817 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00945038
–
0.01620133
TJS
Năm biến động
-28.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00975037 TJS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00647536
–
0.01073999
TJS
Năm biến động
-34.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00626098 TJS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00607437
–
0.00656472
TJS
MWK giảm giá
-3.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00575379 TJS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00528016
–
0.00631632
TJS
Năm biến động
-15.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00532791 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0052813
–
0.00554489
TJS
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.