Tỷ giá Kwacha Malawi sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = TJS

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Somoni Tajikistan 0.00532009 TJS
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.00532008 Hiện tại SM0.00532009 Cao nhất SM0.00532954
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00532009 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000009 TJS
-0.18%
7 ngày qua
+0.000009 TJS
+0.17%
30 ngày qua
+0.000012 TJS
+0.22%
1 năm qua
+0.000008 TJS
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00528016
Hôm nay
0.00532009
Cao nhất
0.00554489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01201817 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01201817 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00945038 – 0.01620133 TJS
Năm biến động -28.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00975037 TJS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00647536 – 0.01073999 TJS
Năm biến động -34.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00626098 TJS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00607437 – 0.00656472 TJS
MWK giảm giá -3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00575379 TJS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00528016 – 0.00631632 TJS
Năm biến động -15.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00532791 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0052813 – 0.00554489 TJS
Năm ổn định -0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.