Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Metical Mozambique cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MZN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Metical Mozambique 6.91300849 MZN
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT6.91300849 Hiện tại MT6.91300849 Cao nhất MT6.92748484
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91300849 MZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.015561 MZN
-0.22%
7 ngày qua
-0.03861 MZN
-0.56%
30 ngày qua
-0.019385 MZN
-0.28%
1 năm qua
-0.018385 MZN
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.64313738
Hôm nay
6.91300849
Cao nhất
6.96822029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.91634981 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.86911982 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.89317613 – 6.58891884 MZN
Năm biến động +10.85%
2023
Tỷ giá trung bình 5.91495249 MZN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
5.78636368 – 6.38639864 MZN
TJS giảm giá -6.95%
2024
Tỷ giá trung bình 5.92545148 MZN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
5.63984221 – 6.09268118 MZN
Năm ổn định +0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 6.43538268 MZN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5.75392743 – 6.96891402 MZN
Năm biến động +18.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.91634981 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.64313738 – 6.96243347 MZN
Năm ổn định -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.