Tỷ giá Metical Mozambique sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = TJS

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Somoni Tajikistan 0.14465482 TJS
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.14435254 Hiện tại SM0.14465482 Cao nhất SM0.14465482
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14465482 TJS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000154 TJS
+0.11%
7 ngày qua
+0.000803 TJS
+0.56%
30 ngày qua
+0.000405 TJS
+0.28%
1 năm qua
+0.000384 TJS
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14350867
Hôm nay
0.14465482
Cao nhất
0.15053128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17179368 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17179368 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15176997 – 0.20436624 TJS
Năm biến động -9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16918697 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.15658277 – 0.17282011 TJS
MZN tăng giá +7.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16879372 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.16413135 – 0.17730993 TJS
Năm ổn định -0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15615087 TJS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.14349438 – 0.17379434 TJS
Năm biến động -15.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14459496 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14362794 – 0.15053128 TJS
Năm ổn định +0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.