Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Nepal cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = NPR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rupee Nepal 16.50441805 NPR
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨16.50441805 Hiện tại ₨16.50441805 Cao nhất ₨16.50447146
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.50441805 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.009225 NPR
+0.06%
7 ngày qua
+0.004314 NPR
+0.03%
30 ngày qua
-0.301728 NPR
-1.80%
1 năm qua
+1.13449 NPR
+7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.28419166
Hôm nay
16.50441805
Cao nhất
16.8404754
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-2.79%
Tháng 2
+3.82%
Tháng 3
+4.19%
Tháng 4
+1.72%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.47454308 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.58047385 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.30638491 – 13.33749666 NPR
Năm biến động +23.08%
2023
Tỷ giá trung bình 12.23025288 NPR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
11.96391412 – 13.2384382 NPR
TJS giảm giá -6.16%
2024
Tỷ giá trung bình 12.4144362 NPR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
12.0807132 – 12.7574058 NPR
TJS tăng giá +3.34%
2025
Tỷ giá trung bình 14.0415796 NPR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
12.52987188 – 15.82167507 NPR
Năm biến động +24.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.47454308 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.28419166 – 16.8404754 NPR
TJS tăng giá +5.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.