Tỷ giá Rupee Nepal sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = TJS
Cập nhật
1
NPR
=
0.06058984
TJS
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = SM0.06058984 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₨16.50441805 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.06058964
Hiện tại
SM0.06058984
Cao nhất
SM0.06058984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06058984 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000034 TJS
-0.06%
7 ngày qua
-0.000016 TJS
-0.03%
30 ngày qua
+0.001088 TJS
+1.83%
1 năm qua
-0.004472 TJS
-6.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.05938075 Hôm nay
0.06058984 Cao nhất
0.06542708
0.05938075 Hôm nay
0.06058984 Cao nhất
0.06542708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+2.87%
Tháng 2
-3.68%
Tháng 3
-4.03%
Tháng 4
-1.69%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08757268 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08757268 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07497659
–
0.10745311
TJS
Năm biến động
-18.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08181555 TJS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.07553761
–
0.08358469
TJS
NPR tăng giá
+6.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08057397 TJS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.07838584
–
0.08277657
TJS
NPR giảm giá
-3.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07169893 TJS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.06320443
–
0.07980928
TJS
Năm biến động
-19.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06072726 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05938075
–
0.06542708
TJS
NPR giảm giá
-5.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.