Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Sol Peru cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = PEN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Sol Peru 0.37720647 PEN
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S/.0.37600775 Hiện tại S/.0.37720647 Cao nhất S/.0.37720647
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37720647 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001194 PEN
+0.32%
7 ngày qua
+0.003505 PEN
+0.94%
30 ngày qua
+0.001492 PEN
+0.40%
1 năm qua
+0.012463 PEN
+3.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.35256195
Hôm nay
0.37720647
Cao nhất
0.37720647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
+3.42%
Tháng 3
+3.27%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+2.53%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.37147562 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35274188 PEN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.28358049 – 0.40503701 PEN
Năm biến động +5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34641688 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32537751 – 0.38088806 PEN
Năm biến động -9.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34806632 PEN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.33520548 – 0.36102845 PEN
Năm ổn định +2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35844422 PEN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.33166196 – 0.38415038 PEN
Năm biến động +5.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37147562 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35256195 – 0.37720647 PEN
TJS tăng giá +3.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.