Tỷ giá Sol Peru sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = TJS

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Somoni Tajikistan 2.65106796 TJS
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM2.65106796 Hiện tại SM2.65106796 Cao nhất SM2.65951963
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65106796 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008416 TJS
-0.32%
7 ngày qua
-0.024864 TJS
-0.93%
30 ngày qua
-0.01053 TJS
-0.40%
1 năm qua
-0.090586 TJS
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.65106796
Hôm nay
2.65106796
Cao nhất
2.83638094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
-3.31%
Tháng 3
-3.17%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.89146418 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.86742494 TJS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.46891021 – 3.52633569 TJS
Năm biến động -5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 2.89146418 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.6254433 – 3.07335317 TJS
Năm biến động +10.27%
2024
Tỷ giá trung bình 2.87403116 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.7698648 – 2.98324475 TJS
Năm ổn định -2.13%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79419466 TJS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
2.60314723 – 3.01511814 TJS
Năm biến động -5.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.6927036 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.65106796 – 2.83638094 TJS
PEN giảm giá -3.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.