Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = PKR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rupee Pakistan 30.1006961 PKR
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨30.08322781 Hiện tại ₨30.1006961 Cao nhất ₨30.1006961
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.1006961 PKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.047173 PKR
+0.16%
7 ngày qua
+0.103203 PKR
+0.34%
30 ngày qua
+0.011109 PKR
+0.04%
1 năm qua
-0.532582 PKR
-1.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
29.050867
Hôm nay
30.1006961
Cao nhất
30.80382392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.00003583 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.94064162 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.71225925 – 24.05060895 PKR
Năm biến động +40.88%
2023
Tỷ giá trung bình 25.85191916 PKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
22.21637172 – 28.01208842 PKR
Năm biến động +14.61%
2024
Tỷ giá trung bình 25.82424053 PKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
25.27199327 – 26.46446697 PKR
Năm ổn định +0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 28.36466246 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
25.42803714 – 30.82498626 PKR
Năm biến động +18.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.00003583 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.050867 – 30.33640578 PKR
Năm ổn định -0.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.