Tỷ giá Rupee Pakistan sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = TJS
Cập nhật
1
PKR
=
0.03324111
TJS
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = SM0.03324111 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₨30.08322781 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.03324111
Hiện tại
SM0.03324111
Cao nhất
SM0.03327397
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03324111 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000033 TJS
-0.10%
7 ngày qua
-0.000095 TJS
-0.28%
30 ngày qua
-0.00006 TJS
-0.18%
1 năm qua
+0.000597 TJS
+1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.0324635 Hôm nay
0.03324111 Cao nhất
0.03442238
0.0324635 Hôm nay
0.03324111 Cao nhất
0.03442238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05457779 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05457779 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04157899
–
0.07292744
TJS
Năm biến động
-29.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03876757 TJS
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.03569887
–
0.04501185
TJS
Năm biến động
-12.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03872938 TJS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.03778652
–
0.03956949
TJS
Năm ổn định
-0.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0354473 TJS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.03244121
–
0.03932667
TJS
Năm biến động
-15.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03333545 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03296369
–
0.03442238
TJS
Năm ổn định
+0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.