Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = PLN
Cập nhật
1
TJS
=
0.42920468
PLN
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = zł0.42920468 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = SM2.32989073 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
zł0.4285838
Hiện tại
zł0.42920468
Cao nhất
zł0.43028643
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42920468 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001991 PLN
+0.47%
7 ngày qua
+0.001626 PLN
+0.38%
30 ngày qua
+0.005972 PLN
+1.41%
1 năm qua
+0.027258 PLN
+6.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.37378271 Hôm nay
0.42920468 Cao nhất
0.43071119
0.37378271 Hôm nay
0.42920468 Cao nhất
0.43071119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
+
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
+3.26%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+3.13%
Tháng 9
+2.71%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.41714746 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41108602 PLN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.32075125
–
0.50434973
PLN
Năm biến động
+20.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3889783 PLN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.3564463
–
0.44696987
PLN
Năm biến động
-16.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36926535 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35733722
–
0.41977767
PLN
Năm biến động
-9.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37740614 PLN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.34518512
–
0.40194645
PLN
Năm biến động
+2.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41714746 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37378271
–
0.43071119
PLN
Năm biến động
+10.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.