Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = TJS

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Somoni Tajikistan 2.33326598 TJS
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM2.32403329 Hiện tại SM2.33326598 Cao nhất SM2.33326598
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33326598 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.011067 TJS
-0.47%
7 ngày qua
-0.009071 TJS
-0.39%
30 ngày qua
-0.029502 TJS
-1.25%
1 năm qua
-0.154628 TJS
-6.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.32174139
Hôm nay
2.33326598
Cao nhất
2.67535115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.42%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
Tháng 4
-1.87%
Tháng 5
-3.16%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-3.04%
Tháng 9
-2.64%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.70911585 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.47840152 TJS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.98275114 – 3.11768074 TJS
Năm biến động -16.92%
2023
Tỷ giá trung bình 2.57896426 TJS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.23728729 – 2.80547166 TJS
Năm biến động +19.82%
2024
Tỷ giá trung bình 2.70911585 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.38221342 – 2.79847701 TJS
Năm biến động +10.70%
2025
Tỷ giá trung bình 2.65385136 TJS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.48789358 – 2.89699629 TJS
Năm biến động -2.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.40047818 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.32174139 – 2.67535115 TJS
Năm biến động -9.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.