Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = PYG
Cập nhật
1
TJS
=
643.76219988
PYG
+1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = Gs643.76219988 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = SM0.00155337 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs636.45081918
Hiện tại
Gs643.76219988
Cao nhất
Gs643.76219988
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
643.76219988 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+7.309443 PYG
+1.15%
7 ngày qua
+16.143188 PYG
+2.57%
30 ngày qua
+9.451374 PYG
+1.49%
1 năm qua
-125.111902 PYG
-16.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
617.30986106 Hôm nay
643.76219988 Cao nhất
768.87410169
617.30986106 Hôm nay
643.76219988 Cao nhất
768.87410169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.27%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-5.66%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-2.33%
Tháng 4
-1.74%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 759.24507092 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
641.96090008 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
533.6177473
–
723.95260172
PYG
Năm biến động
+18.12%
2023
Tỷ giá trung bình
674.91475531 PYG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
652.42685116
–
729.90510659
PYG
TJS giảm giá
-7.85%
2024
Tỷ giá trung bình
701.23530874 PYG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
661.87375264
–
752.01618484
PYG
Năm biến động
+7.53%
2025
Tỷ giá trung bình
759.24507092 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
710.87243135
–
829.73274297
PYG
Năm biến động
-0.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
638.5866665 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
617.30986106
–
735.33584436
PYG
Năm biến động
-9.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.