Tỷ giá Guarani Paraguay sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = TJS
Cập nhật
1
PYG
=
0.00155337
TJS
-1.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = SM0.00155337 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = Gs643.76219988 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.00155337
Hiện tại
SM0.00155337
Cao nhất
SM0.00157121
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00155337 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000018 TJS
-1.14%
7 ngày qua
-0.000047 TJS
-2.93%
30 ngày qua
-0.000023 TJS
-1.47%
1 năm qua
+0.000253 TJS
+19.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.0013006 Hôm nay
0.00155337 Cao nhất
0.00161993
0.0013006 Hôm nay
0.00155337 Cao nhất
0.00161993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.69%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
+6.00%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+2.38%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00157364 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00157364 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00138131
–
0.001874
TJS
Năm biến động
-15.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00148304 TJS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00137004
–
0.00153274
TJS
PYG tăng giá
+8.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00142801 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00132976
–
0.00151086
TJS
Năm biến động
-7.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00131902 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00120521
–
0.00140672
TJS
Năm biến động
+0.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00156772 TJS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00135992
–
0.00161993
TJS
Năm biến động
+10.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.