Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Sudan cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = SDG

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Bảng Sudan 65.43850434 SDG
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.65.43850434 Hiện tại ج.س.65.43850434 Cao nhất ج.س.65.4422991
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.43850434 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003795 SDG
-0.01%
7 ngày qua
+0.020668 SDG
+0.03%
30 ngày qua
-0.050293 SDG
-0.08%
1 năm qua
+0.376886 SDG
+0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
62.4808451
Hôm nay
65.43850434
Cao nhất
65.58261458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 65.08321717 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.22620653 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.26146478 – 58.85066133 SDG
Năm biến động +44.92%
2023
Tỷ giá trung bình 55.21133445 SDG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
50.04022923 – 59.3201136 SDG
Năm biến động -2.22%
2024
Tỷ giá trung bình 55.47405364 SDG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
52.22920758 – 57.39620471 SDG
Năm ổn định +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 60.50593682 SDG
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
54.10907074 – 65.58914372 SDG
Năm biến động +17.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.08321717 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.4808451 – 65.49170662 SDG
Năm ổn định +0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.