Tỷ giá Bảng Sudan sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = TJS

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Somoni Tajikistan 0.01528152 TJS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.01528064 Hiện tại SM0.01528152 Cao nhất SM0.01528152
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01528152 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 TJS
+0.01%
7 ngày qua
-0.000005 TJS
-0.03%
30 ngày qua
+0.000011 TJS
+0.07%
1 năm qua
-0.000134 TJS
-0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01524794
Hôm nay
0.01528152
Cao nhất
0.01600491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02247424 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02247424 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01699216 – 0.02918731 TJS
Năm biến động -31.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01811922 TJS
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01685769 – 0.01998392 TJS
Năm biến động +2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01803279 TJS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.01742275 – 0.01914638 TJS
Năm ổn định -0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01660825 TJS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01524643 – 0.01848119 TJS
Năm biến động -15.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01536565 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01526911 – 0.01600491 TJS
Năm ổn định -0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.