Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = SEK

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Krona Thụy Điển 1.05131248 SEK
-1.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr1.05090527 Hiện tại kr1.05131248 Cao nhất kr1.06138175
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05131248 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.014097 SEK
-1.32%
7 ngày qua
-0.024803 SEK
-2.30%
30 ngày qua
-0.039028 SEK
-3.58%
1 năm qua
+0.018124 SEK
+1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.94047401
Hôm nay
1.05131248
Cao nhất
1.09815426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.50%
Tháng 12
-4.08%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+3.56%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+2.19%
Tháng 5
+4.09%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
+4.17%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.06230043 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.93374004 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71357294 – 1.15222592 SEK
Năm biến động +27.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98266984 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.91153495 – 1.07122438 SEK
Năm biến động -10.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.9807465 SEK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.91823831 – 1.03820924 SEK
Năm biến động +10.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.98492881 SEK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.88670011 – 1.03870734 SEK
Năm biến động -1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.06230043 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94047401 – 1.09815426 SEK
Năm biến động +5.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.