Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = TJS

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Somoni Tajikistan 0.95119198 TJS
+1.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.94216807 Hiện tại SM0.95119198 Cao nhất SM0.95156055
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95119198 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.012586 TJS
+1.34%
7 ngày qua
+0.021924 TJS
+2.36%
30 ngày qua
+0.034047 TJS
+3.71%
1 năm qua
-0.016686 TJS
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.91061887
Hôm nay
0.95119198
Cao nhất
1.0632936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.57%
Tháng 12
+4.25%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-3.44%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-2.14%
Tháng 5
-3.93%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
-4.01%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.09264571 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.09264571 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86788536 – 1.40139844 TJS
Năm biến động -21.70%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01874683 TJS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.93351124 – 1.09705064 TJS
Năm biến động +11.17%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02029847 TJS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.96319698 – 1.0890419 TJS
Năm biến động -9.59%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01705574 TJS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.96273509 – 1.12777701 TJS
Năm biến động +1.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.942524 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91061887 – 1.0632936 TJS
Năm biến động -5.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.