Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Suriname cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = SRD
Cập nhật
1
TJS
=
4.08859331
SRD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = $4.08859331 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = SM0.2445829 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$4.07515677
Hiện tại
$4.08859331
Cao nhất
$4.09294525
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.08859331 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003356 SRD
-0.08%
7 ngày qua
+0.002994 SRD
+0.07%
30 ngày qua
-0.004798 SRD
-0.12%
1 năm qua
-0.115877 SRD
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
3.88467637 Hôm nay
4.08859331 Cao nhất
4.21333589
3.88467637 Hôm nay
4.08859331 Cao nhất
4.21333589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.07680601 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.25100925 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.57909672
–
3.17764537
SRD
Năm biến động
+69.45%
2023
Tỷ giá trung bình
3.3856065 SRD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.08508882
–
3.52464648
SRD
Năm biến động
+7.41%
2024
Tỷ giá trung bình
3.07087375 SRD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.69282703
–
3.38271598
SRD
Năm biến động
-3.34%
2025
Tỷ giá trung bình
3.75962335 SRD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.16006877
–
4.32664811
SRD
Năm biến động
+27.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.07680601 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.88467637
–
4.14676472
SRD
Năm ổn định
-0.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.