Tỷ giá Đô la Suriname sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = TJS
Cập nhật
1
SRD
=
0.2445829
TJS
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = SM0.2445829 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $4.08859331 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.24432284
Hiện tại
SM0.2445829
Cao nhất
SM0.24538933
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2445829 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000201 TJS
+0.08%
7 ngày qua
-0.000179 TJS
-0.07%
30 ngày qua
+0.000287 TJS
+0.12%
1 năm qua
+0.006741 TJS
+2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.23734163 Hôm nay
0.2445829 Cao nhất
0.2574217
0.23734163 Hôm nay
0.2445829 Cao nhất
0.2574217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.46865303 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46865303 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31469843
–
0.63327343
TJS
Năm biến động
-40.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29584524 TJS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.2837164
–
0.32413978
TJS
Năm biến động
-6.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32735533 TJS
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.29562044
–
0.37135694
TJS
Năm biến động
+3.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26875255 TJS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.2311258
–
0.31644881
TJS
Năm biến động
-21.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24531497 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24115185
–
0.2574217
TJS
Năm ổn định
+0.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.