Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = SSP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Bảng Nam Sudan 14.12229084 SSP
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £14.12229084 Hiện tại £14.12229084 Cao nhất £14.12519744
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.12229084 SSP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.04898 SSP
-0.35%
7 ngày qua
-0.0453 SSP
-0.32%
30 ngày qua
-0.058038 SSP
-0.41%
1 năm qua
+0.005452 SSP
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.54202144
Hôm nay
14.12229084
Cao nhất
14.20247943
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.098779 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.97080441 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.98566697 – 13.43675211 SSP
Năm biến động +10.85%
2023
Tỷ giá trung bình 12.06323332 SSP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
11.83252105 – 13.00848148 SSP
TJS giảm giá -7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 12.08169536 SSP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
11.81476452 – 12.42964194 SSP
Năm ổn định +0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 13.11628189 SSP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
11.72753337 – 14.20389337 SSP
Năm biến động +17.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.098779 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.54202144 – 14.19068485 SSP
Năm ổn định +0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.