Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = THB

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Bạt Thái Lan 3.66779525 THB
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿3.62219041 Hiện tại ฿3.66779525 Cao nhất ฿3.66779525
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.66779525 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.016832 THB
+0.46%
7 ngày qua
+0.015077 THB
+0.41%
30 ngày qua
+0.027777 THB
+0.76%
1 năm qua
+0.13767 THB
+3.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.2546585
Hôm nay
3.66779525
Cao nhất
3.68052822
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-2.98%
Tháng 2
+3.87%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.60670204 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.22884574 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.54844518 – 3.85003811 THB
Năm biến động +15.33%
2023
Tỷ giá trung bình 3.21896385 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.07146399 – 3.51426734 THB
Năm biến động -7.48%
2024
Tỷ giá trung bình 3.26978375 THB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.03972777 – 3.46902893 THB
Năm biến động +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 3.30308501 THB
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.05014823 – 3.58375516 THB
Năm biến động +8.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.60670204 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.2546585 – 3.68052822 THB
Năm biến động +7.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.