Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = TJS
Cập nhật
1
THB
=
0.27319584
TJS
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = SM0.27319584 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ฿3.66037786 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.27260406
Hiện tại
SM0.27319584
Cao nhất
SM0.27607604
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27319584 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000704 TJS
-0.26%
7 ngày qua
-0.000902 TJS
-0.33%
30 ngày qua
-0.002092 TJS
-0.76%
1 năm qua
-0.010991 TJS
-3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.27170013 Hôm nay
0.27319584 Cao nhất
0.3072519
0.27170013 Hôm nay
0.27319584 Cao nhất
0.3072519
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.82%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+3.07%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31477414 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31477414 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25973769
–
0.39239612
TJS
Năm biến động
-13.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31087361 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.28455433
–
0.32557764
TJS
Năm biến động
+8.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30617908 TJS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.28826511
–
0.32897683
TJS
Năm biến động
-0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30344865 TJS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.27903692
–
0.32785292
TJS
Năm biến động
-7.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27741666 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27170013
–
0.3072519
TJS
Năm biến động
-7.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.