Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = TND

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dinar Tunisia 0.32308694 TND
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.32308694 Hiện tại د.ت0.32308694 Cao nhất د.ت0.32663007
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32308694 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002055 TND
-0.63%
7 ngày qua
-0.00225 TND
-0.69%
30 ngày qua
-0.001533 TND
-0.47%
1 năm qua
+0.002969 TND
+0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.30082939
Hôm nay
0.32308694
Cao nhất
0.33173349
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
-3.49%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
+2.28%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.32148527 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28399884 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22550395 – 0.3353093 TND
Năm biến động +20.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28739299 TND
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.27646549 – 0.31637394 TND
Năm biến động -8.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28856981 TND
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.27918516 – 0.29855533 TND
TJS tăng giá +4.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30101607 TND
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.27529859 – 0.32178004 TND
Năm biến động +8.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32148527 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30082939 – 0.33173349 TND
TJS tăng giá +2.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.