Tỷ giá Dinar Tunisia sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = TJS
Cập nhật
1
TND
=
3.07656824
TJS
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = SM3.07656824 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = د.ت0.32503748 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM3.07656824
Hiện tại
SM3.07656824
Cao nhất
SM3.07810659
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.07656824 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001538 TJS
-0.05%
7 ngày qua
-0.009414 TJS
-0.31%
30 ngày qua
+0.003184 TJS
+0.10%
1 năm qua
-0.098959 TJS
-3.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
3.01446801 Hôm nay
3.07656824 Cao nhất
3.32414331
3.01446801 Hôm nay
3.07656824 Cao nhất
3.32414331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+3.62%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-2.23%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.57486101 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.57486101 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.98232108
–
4.43451208
TJS
Năm biến động
-16.95%
2023
Tỷ giá trung bình
3.48263279 TJS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.1608166
–
3.61708797
TJS
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
3.46594733 TJS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
3.34946287
–
3.58185233
TJS
TND giảm giá
-4.38%
2025
Tỷ giá trung bình
3.32814777 TJS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.107713
–
3.63241963
TJS
Năm biến động
-7.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.11313196 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.01446801
–
3.32414331
TJS
TND giảm giá
-2.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.