Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = TRY

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 5.41315208 TRY
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺5.41278334 Hiện tại ₺5.41315208 Cao nhất ₺5.43563998
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.41315208 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.018248 TRY
-0.34%
7 ngày qua
+0.01553 TRY
+0.29%
30 ngày qua
+0.074006 TRY
+1.39%
1 năm qua
+0.833287 TRY
+18.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.54825597
Hôm nay
5.41315208
Cao nhất
5.43563998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+3.40%
Tháng 4
+3.29%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+2.32%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+2.04%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.25334879 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.53549422 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11984896 – 1.88242716 TRY
Năm biến động +55.48%
2023
Tỷ giá trung bình 2.19945207 TRY
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.73592047 – 2.69422085 TRY
Năm biến động +46.64%
2024
Tỷ giá trung bình 3.05146575 TRY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.6932318 – 3.26513678 TRY
Năm biến động +20.46%
2025
Tỷ giá trung bình 4.00049521 TRY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.23016628 – 4.66371623 TRY
Năm biến động +43.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.25334879 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.58332156 – 5.43563998 TRY
Năm biến động +16.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.