Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = TJS

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Somoni Tajikistan 0.18473525 TJS
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.18397098 Hiện tại SM0.18473525 Cao nhất SM0.18474783
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18473525 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000621 TJS
+0.34%
7 ngày qua
-0.000532 TJS
-0.29%
30 ngày qua
-0.002561 TJS
-1.37%
1 năm qua
-0.033612 TJS
-15.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.18397098
Hôm nay
0.18473525
Cao nhất
0.21986449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
-3.19%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-2.27%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-2.00%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.67701856 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67701856 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53122905 – 0.89297756 TJS
Năm biến động -35.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46690274 TJS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.37116482 – 0.57606326 TJS
Năm biến động -31.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32861852 TJS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.30626588 – 0.37130113 TJS
Năm biến động -16.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25407488 TJS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.21442128 – 0.30958159 TJS
Năm biến động -30.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19077698 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18397098 – 0.21818238 TJS
Năm biến động -14.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.