Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = TWD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Đài Loan mới 3.54296893 TWD
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$3.5272998 Hiện tại NT$3.54296893 Cao nhất NT$3.54829548
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.54296893 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005327 TWD
-0.15%
7 ngày qua
-0.000695 TWD
-0.02%
30 ngày qua
+0.085299 TWD
+2.47%
1 năm qua
+0.191345 TWD
+5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.29132682
Hôm nay
3.54296893
Cao nhất
3.55369757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
+2.55%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.47532251 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.74398621 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.16457707 – 3.23679655 TWD
Năm biến động +22.62%
2023
Tỷ giá trung bình 2.88362709 TWD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.77065302 – 3.08040162 TWD
TJS giảm giá -6.87%
2024
Tỷ giá trung bình 2.97771723 TWD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.7955962 – 3.11112077 TWD
TJS tăng giá +7.49%
2025
Tỷ giá trung bình 3.13216721 TWD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
2.81267851 – 3.43992815 TWD
Năm biến động +13.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.47532251 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.29132682 – 3.55369757 TWD
TJS tăng giá +4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.