Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = TJS

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Somoni Tajikistan 0.28015518 TJS
-0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.27983021 Hiện tại SM0.28015518 Cao nhất SM0.28335504
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28015518 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002404 TJS
-0.85%
7 ngày qua
-0.004099 TJS
-1.44%
30 ngày qua
-0.009057 TJS
-3.13%
1 năm qua
-0.01825 TJS
-6.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27983021
Hôm nay
0.28015518
Cao nhất
0.30382884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37011973 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37011973 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30894744 – 0.46198401 TJS
Năm biến động -18.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34698363 TJS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.32463299 – 0.36092574 TJS
TWD tăng giá +7.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33601336 TJS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.32142757 – 0.35770545 TJS
TWD giảm giá -6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32010363 TJS
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.29070375 – 0.35553299 TJS
Năm biến động -11.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28771811 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27983021 – 0.30382884 TJS
TWD giảm giá -5.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.