Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham UAE cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = AED
Cập nhật
1
TMT
=
1.04778887
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TMT = د.إ1.04778887 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = T0.95439074 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ1.04778887
Hiện tại
د.إ1.04778887
Cao nhất
د.إ1.04778887
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04778887 AED
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
+0.001493 AED
+0.14%
30 ngày qua
+0.001493 AED
+0.14%
1 năm qua
-0.001525 AED
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
1.04332386 Hôm nay
1.04778887 Cao nhất
1.06169542
1.04332386 Hôm nay
1.04778887 Cao nhất
1.06169542
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.04811375 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.04790186 AED
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.97428859
–
1.05850173
AED
Năm ổn định
+0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0479797 AED
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.04614957
–
1.09418063
AED
Năm ổn định
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
1.04811375 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03465915
–
1.09315476
AED
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
1.04769793 AED
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.04629345
–
1.04945143
AED
Năm ổn định
-0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.04765749 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04332386
–
1.06169542
AED
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.