Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = AMD
Cập nhật
1
TMT
=
102.6742
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TMT = ֏102.6742 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = T0.00973955 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏102.6742
Hiện tại
֏102.6742
Cao nhất
֏102.6742
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102.6742 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.112136 AMD
-0.11%
30 ngày qua
-1.73148 AMD
-1.66%
1 năm qua
-6.367702 AMD
-5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
102.10877493 Hôm nay
102.6742 Cao nhất
109.30398343
102.10877493 Hôm nay
102.6742 Cao nhất
109.30398343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 124.45383104 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
124.45383104 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.36821652
–
148.20657371
AMD
Năm biến động
-17.78%
2023
Tỷ giá trung bình
111.98348068 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
109.34045014
–
121.91914074
AMD
TMT tăng giá
+2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
112.08589735 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
109.24915352
–
116.73543675
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
110.41645676 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
107.36760342
–
115.7171906
AMD
TMT giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
103.80365735 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
102.10877493
–
109.2590427
AMD
TMT giảm giá
-5.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.