Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BAM

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.49844387 BAM
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.49841029 Hiện tại KM0.49844387 Cao nhất KM0.499868
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49844387 BAM
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000034 BAM
+0.01%
7 ngày qua
-0.002702 BAM
-0.54%
30 ngày qua
+0.001451 BAM
+0.29%
1 năm qua
+0.013436 BAM
+2.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.46668171
Hôm nay
0.49844387
Cao nhất
0.5045892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.53061957 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53061957 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46025491 – 0.58306068 BAM
Năm biến động +6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51588682 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.49653886 – 0.53565725 BAM
TMT giảm giá -3.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.51581371 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.49811425 – 0.5368584 BAM
TMT tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49466106 BAM
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.47067436 – 0.54671652 BAM
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49323416 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46668171 – 0.5045892 BAM
TMT tăng giá +5.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.