Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = TMT

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Manat Turkmenistan 2.00637914 TMT
-1.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T1.98181017 Hiện tại T2.00637914 Cao nhất T2.00637971
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00637914 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.032364 TMT
-1.59%
7 ngày qua
+0.003257 TMT
+0.16%
30 ngày qua
-0.005722 TMT
-0.28%
1 năm qua
-0.060579 TMT
-2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.98181017
Hôm nay
2.00637914
Cao nhất
2.14278805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.02834822 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.88890654 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.71508734 – 2.17270905 TMT
Năm biến động -6.08%
2023
Tỷ giá trung bình 1.93886137 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.86686544 – 2.01394108 TMT
BAM tăng giá +3.85%
2024
Tỷ giá trung bình 1.93920991 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.86268854 – 2.00757158 TMT
BAM giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 2.02563733 TMT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.82910147 – 2.12461117 TMT
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.02834822 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.98181017 – 2.14278805 TMT
BAM giảm giá -4.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.